Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 44:23 | 38 |
2
|
19 | 12 | 44:26 | 38 |
3
|
18 | 11 | 41:32 | 35 |
4
|
19 | 9 | 47:36 | 33 |
5
|
17 | 9 | 30:18 | 32 |
6
|
17 | 10 | 37:25 | 31 |
7
|
19 | 9 | 39:31 | 31 |
8
|
19 | 8 | 29:25 | 29 |
9
|
17 | 7 | 32:25 | 26 |
10
|
18 | 6 | 23:28 | 25 |
11
|
21 | 7 | 39:46 | 24 |
12
|
18 | 7 | 34:37 | 22 |
13
|
20 | 5 | 33:45 | 20 |
14
|
16 | 3 | 28:37 | 12 |
15
|
18 | 1 | 17:45 | 7 |
16
|
17 | 1 | 18:56 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.