Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 50:18 | 43 |
2
|
16 | 11 | 44:29 | 34 |
3
|
18 | 8 | 35:28 | 30 |
4
|
19 | 8 | 39:29 | 29 |
5
|
17 | 9 | 36:26 | 28 |
6
|
18 | 9 | 32:30 | 28 |
7
|
18 | 8 | 45:45 | 26 |
8
|
17 | 6 | 30:32 | 24 |
9
|
16 | 7 | 33:32 | 23 |
10
|
17 | 7 | 34:40 | 23 |
11
|
16 | 5 | 24:23 | 20 |
12
|
17 | 6 | 27:34 | 20 |
13
|
17 | 5 | 24:31 | 20 |
14
|
16 | 5 | 28:35 | 17 |
15
|
18 | 4 | 28:43 | 15 |
16
|
18 | 3 | 29:63 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.