Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 39:17 | 44 |
2
|
20 | 12 | 34:21 | 38 |
3
|
20 | 10 | 30:17 | 38 |
4
|
21 | 9 | 30:16 | 36 |
5
|
21 | 9 | 36:23 | 34 |
6
|
20 | 7 | 21:27 | 27 |
7
|
21 | 5 | 28:30 | 25 |
8
|
20 | 7 | 20:24 | 25 |
9
|
21 | 6 | 19:33 | 22 |
10
|
19 | 4 | 16:26 | 18 |
11
|
21 | 2 | 19:38 | 13 |
12
|
20 | 1 | 20:40 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.