Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 48:19 | 42 |
2
|
18 | 11 | 30:21 | 36 |
3
|
18 | 10 | 36:15 | 35 |
4
|
18 | 10 | 25:24 | 31 |
5
|
18 | 8 | 25:19 | 29 |
6
|
18 | 9 | 23:27 | 29 |
7
|
18 | 5 | 19:27 | 22 |
8
|
18 | 3 | 21:26 | 17 |
9
|
18 | 4 | 26:38 | 16 |
10
|
18 | 3 | 22:27 | 15 |
11
|
18 | 5 | 17:26 | 14 |
12
|
18 | 2 | 15:38 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2nd Division (Nhóm Thăng hạng)
- 2nd Division (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.