Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 43:15 | 43 |
2
|
22 | 10 | 29:14 | 40 |
3
|
19 | 12 | 35:17 | 39 |
4
|
22 | 8 | 23:27 | 30 |
5
|
20 | 8 | 31:16 | 28 |
6
|
19 | 8 | 28:25 | 28 |
7
|
20 | 7 | 23:21 | 28 |
8
|
19 | 7 | 20:23 | 26 |
9
|
20 | 7 | 20:22 | 25 |
10
|
21 | 6 | 20:36 | 24 |
11
|
19 | 6 | 20:36 | 19 |
12
|
22 | 4 | 13:29 | 18 |
13
|
20 | 4 | 17:41 | 16 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.