Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 59:29 | 53 |
2
|
23 | 15 | 50:26 | 50 |
3
|
24 | 12 | 51:46 | 40 |
4
|
25 | 12 | 53:41 | 39 |
5
|
25 | 10 | 43:37 | 39 |
6
|
25 | 11 | 45:40 | 39 |
7
|
25 | 10 | 42:38 | 37 |
8
|
24 | 10 | 32:33 | 36 |
9
|
25 | 10 | 45:46 | 34 |
10
|
25 | 8 | 44:46 | 32 |
11
|
25 | 10 | 34:39 | 32 |
12
|
24 | 8 | 32:35 | 31 |
13
|
24 | 9 | 35:44 | 31 |
14
|
23 | 8 | 40:44 | 29 |
15
|
25 | 7 | 30:49 | 27 |
16
|
24 | 6 | 32:40 | 26 |
17
|
24 | 7 | 31:42 | 26 |
18
|
25 | 8 | 43:51 | 26 |
19
|
25 | 8 | 37:39 | 20 |
20
|
24 | 4 | 33:46 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)