Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 32:8 | 21 |
2
|
8 | 5 | 13:10 | 16 |
3
|
8 | 5 | 19:10 | 15 |
4
|
8 | 5 | 18:13 | 15 |
5
|
8 | 4 | 29:12 | 13 |
6
|
8 | 4 | 17:10 | 12 |
7
|
7 | 3 | 21:15 | 9 |
8
|
7 | 2 | 13:19 | 7 |
9
|
7 | 1 | 15:21 | 4 |
10
|
8 | 0 | 3:62 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division di Honor (Giai đoạn Đội thắng)
- Division di Honor (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.