Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 15 | 55:30 | 53 |
2
|
29 | 16 | 45:30 | 53 |
3
|
29 | 15 | 53:33 | 52 |
4
|
29 | 15 | 49:35 | 49 |
5
|
29 | 13 | 61:48 | 47 |
6
|
29 | 13 | 62:54 | 46 |
7
|
29 | 12 | 47:46 | 43 |
8
|
29 | 11 | 63:57 | 42 |
9
|
29 | 12 | 54:68 | 40 |
10
|
29 | 11 | 38:48 | 39 |
11
|
29 | 11 | 58:52 | 38 |
12
|
29 | 12 | 43:47 | 38 |
13
|
29 | 10 | 36:43 | 38 |
14
|
29 | 11 | 43:51 | 38 |
15
|
29 | 11 | 30:39 | 36 |
16
|
29 | 7 | 34:51 | 27 |
17
|
29 | 8 | 39:56 | 26 |
18
|
29 | 5 | 40:62 | 24 |
- Tweede Divisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Quick Boys: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)