Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 62:20 | 64 |
2
|
28 | 17 | 46:15 | 59 |
3
|
28 | 14 | 36:30 | 50 |
4
|
28 | 13 | 41:29 | 47 |
5
|
28 | 13 | 42:35 | 46 |
6
|
28 | 13 | 41:27 | 44 |
7
|
28 | 12 | 29:29 | 43 |
8
|
28 | 11 | 34:34 | 42 |
9
|
28 | 9 | 37:40 | 37 |
10
|
28 | 10 | 38:47 | 36 |
11
|
28 | 9 | 26:36 | 36 |
12
|
28 | 8 | 30:37 | 33 |
13
|
28 | 8 | 38:36 | 31 |
14
|
28 | 7 | 34:45 | 29 |
15
|
28 | 12 | 37:35 | 28 |
16
|
28 | 6 | 19:31 | 28 |
17
|
28 | 6 | 26:34 | 28 |
18
|
28 | 6 | 24:42 | 24 |
19
|
28 | 6 | 31:44 | 23 |
20
|
28 | 5 | 24:49 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)