Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 9 | 36:23 | 32 |
2
|
18 | 10 | 25:21 | 32 |
3
|
18 | 10 | 28:23 | 31 |
4
|
18 | 9 | 27:26 | 29 |
5
|
18 | 7 | 27:23 | 27 |
6
|
18 | 7 | 22:22 | 26 |
7
|
18 | 8 | 23:24 | 26 |
8
|
18 | 7 | 27:23 | 25 |
9
|
18 | 6 | 19:19 | 24 |
10
|
18 | 5 | 24:27 | 21 |
11
|
18 | 3 | 19:31 | 16 |
12
|
18 | 3 | 15:30 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Nhóm Championship)
- Bundesliga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.