Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hajduk Divos 16 10 28:11 34
2 Naftagas 16 10 24:9 33
3 Zeleznicar Indjija 16 9 31:15 32
4 Mladost Backi Jarak 16 9 28:20 30
5 Jedinstvo SP 16 8 23:18 29
6 Dinamo Pancevo 16 8 17:18 26
7 Vrbas 16 7 24:21 24
8 Sloven Ruma 16 6 25:24 22
9 Veternik 16 5 16:18 18
10 Omladinac NB 16 5 19:22 18
11 Sloboda DT 16 3 21:22 17
12 FK Indjija 16 3 17:19 16
13 Sloga Conoplja 16 4 12:25 16
14 Backa 16 3 16:21 15
15 Mladost Omoljica 16 3 15:26 12
16 Kikinda 16 1 10:37 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.