Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 21 | 54:20 | 70 |
2
|
31 | 19 | 55:20 | 65 |
3
|
32 | 18 | 45:30 | 61 |
4
|
31 | 13 | 41:38 | 48 |
5
|
31 | 14 | 43:35 | 48 |
6
|
31 | 10 | 33:30 | 44 |
7
|
31 | 12 | 39:38 | 44 |
8
|
31 | 10 | 28:26 | 43 |
9
|
31 | 10 | 32:29 | 43 |
10
|
31 | 13 | 37:31 | 43 |
11
|
32 | 10 | 33:46 | 37 |
12
|
31 | 8 | 25:28 | 36 |
13
|
31 | 9 | 38:46 | 35 |
14
|
32 | 8 | 30:42 | 34 |
15
|
31 | 7 | 32:38 | 32 |
16
|
32 | 5 | 28:41 | 31 |
17
|
32 | 6 | 25:34 | 29 |
18
|
31 | 5 | 32:49 | 26 |
19
|
31 | 3 | 26:55 | 19 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)