Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 33 25 59:21 81
2 Brescia 33 16 43:21 59
3 Trento 33 14 50:36 55
4 Lecco 32 15 36:26 54
5 Cittadella 32 15 40:34 53
6 Renate 33 14 43:31 53
7 Alcione Milano 32 14 31:19 50
8 Lumezzane 33 11 35:34 45
9 Giana Erminio 33 12 31:33 45
10 AlbinoLeffe 33 11 43:43 43
11 Inter U23 32 10 35:34 42
12 Pro Vercelli 33 12 36:47 42
13 Novara 32 7 32:29 41
14 Ospitaletto 33 8 35:38 38
15 Arzignano 32 10 40:45 37
16 Dolomiti Bellunesi 32 9 32:51 35
17 Pergolettese 33 8 30:44 33
18 Virtus Verona 33 3 30:50 22
19 Pro Patria 32 3 24:56 19
20 Triestina 33 7 36:49 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)