Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 44:24 | 46 |
2
|
24 | 12 | 38:20 | 46 |
3
|
24 | 13 | 31:22 | 45 |
4
|
23 | 13 | 43:27 | 44 |
5
|
24 | 13 | 29:16 | 44 |
6
|
24 | 11 | 26:24 | 38 |
7
|
24 | 12 | 33:27 | 36 |
8
|
24 | 10 | 28:26 | 36 |
9
|
24 | 8 | 23:19 | 33 |
10
|
24 | 9 | 31:24 | 31 |
11
|
23 | 6 | 35:37 | 27 |
12
|
24 | 6 | 25:33 | 26 |
13
|
24 | 9 | 22:24 | 22 |
14
|
24 | 5 | 26:35 | 21 |
15
|
24 | 4 | 17:27 | 21 |
16
|
24 | 4 | 28:41 | 21 |
17
|
24 | 5 | 19:35 | 20 |
18
|
24 | 3 | 13:50 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)