Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 22:10 | 38 |
2
|
19 | 10 | 34:20 | 37 |
3
|
18 | 10 | 33:18 | 34 |
4
|
18 | 10 | 28:20 | 33 |
5
|
19 | 9 | 33:26 | 32 |
6
|
18 | 9 | 32:22 | 30 |
7
|
19 | 8 | 23:18 | 30 |
8
|
19 | 7 | 29:35 | 26 |
9
|
19 | 7 | 22:27 | 25 |
10
|
19 | 6 | 24:24 | 24 |
11
|
18 | 6 | 26:25 | 22 |
12
|
19 | 6 | 20:32 | 21 |
13
|
19 | 5 | 29:27 | 20 |
14
|
19 | 6 | 25:31 | 20 |
15
|
18 | 5 | 22:28 | 20 |
16
|
19 | 6 | 17:29 | 20 |
17
|
19 | 5 | 28:35 | 19 |
18
|
19 | 4 | 26:46 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Thăng hạng)
- 2. Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 3. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.