Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 29:14 | 40 |
2
|
20 | 10 | 33:13 | 39 |
3
|
20 | 10 | 30:14 | 36 |
4
|
20 | 9 | 25:31 | 31 |
5
|
20 | 8 | 29:22 | 30 |
6
|
19 | 9 | 24:22 | 30 |
7
|
19 | 7 | 26:23 | 28 |
8
|
19 | 7 | 22:14 | 28 |
9
|
20 | 5 | 23:20 | 26 |
10
|
19 | 6 | 20:20 | 26 |
11
|
20 | 7 | 20:27 | 25 |
12
|
20 | 6 | 21:29 | 22 |
13
|
20 | 5 | 20:28 | 22 |
14
|
20 | 3 | 20:26 | 19 |
15
|
20 | 4 | 15:27 | 17 |
16
|
19 | 3 | 16:28 | 14 |
17
|
19 | 2 | 17:32 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.