Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 26:8 | 38 |
2
|
16 | 9 | 28:16 | 32 |
3
|
16 | 6 | 14:7 | 25 |
4
|
15 | 6 | 19:16 | 24 |
5
|
16 | 5 | 15:11 | 23 |
6
|
16 | 5 | 13:12 | 21 |
7
|
16 | 5 | 15:15 | 21 |
8
|
16 | 5 | 17:14 | 20 |
9
|
16 | 6 | 18:26 | 20 |
10
|
16 | 5 | 21:22 | 19 |
11
|
16 | 5 | 18:22 | 18 |
12
|
15 | 3 | 12:12 | 16 |
13
|
16 | 3 | 15:19 | 16 |
14
|
16 | 0 | 6:37 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.