Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 32:13 | 51 |
2
|
25 | 14 | 32:17 | 46 |
3
|
25 | 13 | 24:16 | 45 |
4
|
25 | 11 | 35:18 | 42 |
5
|
25 | 11 | 24:15 | 41 |
6
|
25 | 10 | 20:11 | 41 |
7
|
25 | 8 | 24:19 | 37 |
8
|
25 | 9 | 21:24 | 35 |
9
|
25 | 8 | 17:17 | 34 |
10
|
25 | 7 | 25:26 | 31 |
11
|
25 | 8 | 21:23 | 31 |
12
|
25 | 8 | 25:30 | 31 |
13
|
25 | 5 | 21:27 | 26 |
14
|
25 | 5 | 13:16 | 25 |
15
|
25 | 4 | 16:21 | 24 |
16
|
25 | 4 | 20:27 | 24 |
17
|
25 | 2 | 9:25 | 16 |
18
|
25 | 3 | 19:53 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.