Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 45:17 | 51 |
2
|
20 | 16 | 54:22 | 49 |
3
|
20 | 12 | 35:17 | 41 |
4
|
20 | 13 | 37:21 | 41 |
5
|
21 | 10 | 25:25 | 34 |
6
|
20 | 8 | 33:25 | 32 |
7
|
20 | 8 | 28:20 | 32 |
8
|
21 | 7 | 24:25 | 25 |
9
|
21 | 5 | 29:29 | 24 |
10
|
20 | 6 | 26:28 | 24 |
11
|
21 | 7 | 28:33 | 24 |
12
|
21 | 7 | 20:30 | 24 |
13
|
20 | 6 | 20:34 | 24 |
14
|
21 | 5 | 22:33 | 23 |
15
|
21 | 5 | 17:28 | 22 |
16
|
20 | 5 | 24:30 | 21 |
17
|
20 | 6 | 15:26 | 21 |
18
|
20 | 5 | 16:25 | 19 |
19
|
20 | 4 | 24:34 | 17 |
20
|
20 | 2 | 11:31 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.