Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 20 | 94:5 | 60 |
2
|
21 | 16 | 49:14 | 50 |
3
|
21 | 14 | 44:19 | 47 |
4
|
21 | 9 | 33:16 | 36 |
5
|
21 | 11 | 30:31 | 36 |
6
|
21 | 8 | 42:30 | 32 |
7
|
21 | 9 | 33:38 | 30 |
8
|
21 | 7 | 16:23 | 29 |
9
|
21 | 8 | 22:31 | 29 |
10
|
21 | 7 | 20:30 | 29 |
11
|
21 | 6 | 26:40 | 23 |
12
|
21 | 5 | 19:31 | 21 |
13
|
21 | 5 | 11:36 | 17 |
14
|
21 | 1 | 17:40 | 10 |
15
|
21 | 2 | 11:56 | 9 |
16
|
21 | 2 | 14:41 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.