Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 41:18 | 56 |
2
|
27 | 17 | 41:21 | 56 |
3
|
27 | 13 | 35:22 | 49 |
4
|
27 | 13 | 45:29 | 47 |
5
|
27 | 13 | 46:41 | 44 |
6
|
27 | 11 | 33:28 | 41 |
7
|
27 | 10 | 37:30 | 39 |
8
|
27 | 9 | 32:34 | 36 |
9
|
27 | 9 | 31:35 | 35 |
10
|
27 | 9 | 36:37 | 35 |
11
|
27 | 9 | 36:36 | 34 |
12
|
27 | 7 | 41:43 | 32 |
13
|
27 | 7 | 27:33 | 29 |
14
|
27 | 7 | 33:40 | 27 |
15
|
27 | 7 | 32:50 | 27 |
16
|
27 | 8 | 26:47 | 27 |
17
|
27 | 7 | 28:36 | 26 |
18
|
27 | 5 | 23:43 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.