Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 93:25 | 67 |
2
|
26 | 17 | 55:26 | 58 |
3
|
26 | 15 | 54:34 | 50 |
4
|
25 | 14 | 50:34 | 47 |
5
|
25 | 14 | 48:34 | 47 |
6
|
26 | 13 | 49:33 | 45 |
7
|
26 | 10 | 49:49 | 38 |
8
|
25 | 9 | 37:42 | 34 |
9
|
26 | 9 | 31:45 | 31 |
10
|
26 | 7 | 29:37 | 30 |
11
|
25 | 7 | 30:42 | 28 |
12
|
26 | 7 | 30:43 | 28 |
13
|
26 | 6 | 35:44 | 25 |
14
|
25 | 6 | 29:45 | 25 |
15
|
25 | 5 | 29:41 | 24 |
16
|
26 | 6 | 23:42 | 24 |
17
|
26 | 5 | 35:56 | 21 |
18
|
26 | 3 | 24:58 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.