Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 17:6 | 32 |
2
|
14 | 8 | 20:10 | 29 |
3
|
12 | 9 | 14:6 | 28 |
4
|
16 | 7 | 16:9 | 26 |
5
|
16 | 8 | 18:13 | 25 |
6
|
15 | 7 | 15:12 | 25 |
7
|
14 | 7 | 18:14 | 24 |
8
|
11 | 7 | 22:10 | 23 |
9
|
16 | 6 | 21:18 | 22 |
10
|
16 | 5 | 12:18 | 19 |
11
|
16 | 5 | 19:24 | 18 |
12
|
16 | 4 | 10:16 | 18 |
13
|
16 | 4 | 12:16 | 17 |
14
|
16 | 3 | 12:19 | 15 |
15
|
16 | 3 | 17:26 | 13 |
16
|
15 | 3 | 6:14 | 12 |
17
|
15 | 3 | 6:17 | 12 |
18
|
15 | 1 | 11:18 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.