Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 46:18 | 57 |
2
|
28 | 15 | 45:28 | 53 |
3
|
28 | 13 | 33:27 | 48 |
4
|
28 | 12 | 32:28 | 44 |
5
|
28 | 12 | 38:29 | 44 |
6
|
28 | 12 | 39:39 | 44 |
7
|
28 | 12 | 36:30 | 42 |
8
|
28 | 11 | 35:29 | 41 |
9
|
28 | 11 | 34:32 | 40 |
10
|
28 | 10 | 32:28 | 39 |
11
|
28 | 8 | 23:22 | 34 |
12
|
28 | 6 | 48:40 | 33 |
13
|
28 | 9 | 32:34 | 33 |
14
|
28 | 8 | 25:32 | 33 |
15
|
28 | 7 | 45:51 | 30 |
16
|
28 | 5 | 32:48 | 26 |
17
|
28 | 6 | 21:39 | 24 |
18
|
28 | 3 | 21:63 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.