Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 36:18 | 46 |
2
|
23 | 13 | 37:13 | 46 |
3
|
22 | 12 | 27:20 | 42 |
4
|
23 | 11 | 31:22 | 39 |
5
|
23 | 11 | 31:23 | 38 |
6
|
23 | 10 | 22:20 | 37 |
7
|
23 | 10 | 30:24 | 36 |
8
|
23 | 9 | 26:24 | 33 |
9
|
23 | 8 | 31:36 | 31 |
10
|
22 | 7 | 19:14 | 29 |
11
|
23 | 7 | 39:41 | 27 |
12
|
23 | 7 | 24:29 | 27 |
13
|
23 | 4 | 35:30 | 25 |
14
|
23 | 7 | 27:31 | 25 |
15
|
23 | 5 | 20:29 | 23 |
16
|
23 | 5 | 18:30 | 21 |
17
|
23 | 4 | 26:40 | 21 |
18
|
23 | 2 | 14:49 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.