Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 48:17 | 40 |
2
|
15 | 11 | 43:27 | 34 |
3
|
17 | 8 | 35:28 | 29 |
4
|
18 | 7 | 36:28 | 26 |
5
|
16 | 8 | 33:24 | 25 |
6
|
17 | 8 | 30:30 | 25 |
7
|
16 | 6 | 29:29 | 24 |
8
|
15 | 7 | 32:29 | 23 |
9
|
17 | 7 | 40:42 | 23 |
10
|
15 | 5 | 24:21 | 20 |
11
|
16 | 6 | 25:31 | 20 |
12
|
16 | 6 | 31:39 | 20 |
13
|
16 | 5 | 24:31 | 19 |
14
|
15 | 5 | 27:33 | 17 |
15
|
17 | 4 | 25:38 | 15 |
16
|
17 | 2 | 27:62 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.