Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 41:10 | 36 |
2
|
16 | 10 | 54:18 | 33 |
3
|
15 | 10 | 46:17 | 33 |
4
|
16 | 9 | 37:19 | 32 |
5
|
15 | 8 | 48:21 | 29 |
6
|
16 | 8 | 33:36 | 26 |
7
|
16 | 7 | 36:25 | 24 |
8
|
15 | 7 | 37:30 | 23 |
9
|
16 | 7 | 28:22 | 23 |
10
|
16 | 7 | 26:26 | 23 |
11
|
15 | 6 | 27:27 | 20 |
12
|
15 | 5 | 30:24 | 19 |
13
|
16 | 4 | 26:42 | 18 |
14
|
16 | 1 | 14:52 | 5 |
15
|
16 | 1 | 27:85 | 5 |
16
|
16 | 1 | 13:69 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.