Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 47:20 | 54 |
2
|
25 | 14 | 42:18 | 51 |
3
|
24 | 15 | 43:23 | 48 |
4
|
24 | 11 | 37:17 | 43 |
5
|
25 | 10 | 41:30 | 39 |
6
|
25 | 10 | 29:32 | 36 |
7
|
24 | 8 | 26:33 | 28 |
8
|
24 | 5 | 30:40 | 25 |
9
|
24 | 5 | 18:31 | 23 |
10
|
24 | 6 | 19:37 | 23 |
11
|
25 | 3 | 24:48 | 17 |
12
|
25 | 1 | 25:52 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.