Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 45:16 | 45 |
2
|
18 | 12 | 31:16 | 38 |
3
|
18 | 9 | 40:26 | 31 |
4
|
18 | 8 | 43:32 | 29 |
5
|
18 | 7 | 25:20 | 27 |
6
|
18 | 7 | 27:30 | 24 |
7
|
18 | 7 | 24:36 | 23 |
8
|
18 | 6 | 23:32 | 21 |
9
|
18 | 5 | 27:28 | 20 |
10
|
18 | 4 | 25:31 | 19 |
11
|
18 | 2 | 24:35 | 14 |
12
|
18 | 2 | 15:47 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 6 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.