Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Wisla 25 15 57:24 52
2 Slask Wroclaw 25 12 49:39 43
3 Grodzisk M. 25 11 44:35 42
4 Chrobry Glogow 25 12 36:24 41
5 Wieczysta Krakow 24 11 51:35 40
6 Polonia Warszawa 25 11 41:36 40
7 Ruch Chorzow 25 11 38:34 40
8 Legnica 25 11 43:43 38
9 LKS Lodz 24 10 35:35 36
10 S. Rzeszow 25 10 37:39 36
11 Polonia Bytom 24 10 38:31 35
12 Puszcza 25 8 34:31 34
13 Pogon Siedlce 25 7 26:28 30
14 Odra Opole 24 7 24:31 29
15 Stal Mielec 25 5 32:50 20
16 Pruszkow 25 5 26:49 20
17 Leczna 25 2 27:46 17
18 Tychy 25 3 30:58 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.