Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 31:10 | 44 |
2
|
20 | 9 | 19:14 | 34 |
3
|
19 | 9 | 22:12 | 33 |
4
|
20 | 7 | 15:9 | 30 |
5
|
20 | 7 | 19:16 | 29 |
6
|
20 | 7 | 15:17 | 29 |
7
|
20 | 6 | 21:21 | 28 |
8
|
20 | 7 | 17:18 | 26 |
9
|
19 | 6 | 17:17 | 25 |
10
|
19 | 6 | 15:17 | 25 |
11
|
20 | 6 | 15:19 | 24 |
12
|
20 | 5 | 13:16 | 21 |
13
|
20 | 4 | 11:18 | 19 |
14
|
20 | 4 | 14:19 | 18 |
15
|
20 | 3 | 5:15 | 16 |
16
|
19 | 2 | 10:21 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.