Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 22 17 51:18 56
2 Grosuplje 22 16 49:21 53
3 Tabor Sezana 22 14 31:17 47
4 Triglav 22 14 58:22 45
5 Beltinci 22 13 40:18 44
6 NK Bistrica 22 9 38:24 33
7 Rudar 22 7 36:30 27
8 Jadran Dekani 22 6 26:30 24
9 Bilje 22 6 18:37 24
10 Slovan Ljubljana 21 6 19:36 21
11 Krsko Posavje 22 6 18:45 21
12 NK Krka 22 4 18:34 21
13 Dravinja 22 5 21:37 20
14 Ilirija 21 3 28:40 17
15 NK Jesenice 22 3 21:47 15
16 ND Gorica 22 1 20:36 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng