Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 69:19 | 54 |
2
|
23 | 17 | 55:27 | 53 |
3
|
24 | 15 | 44:24 | 49 |
4
|
24 | 11 | 31:31 | 39 |
5
|
24 | 11 | 29:26 | 38 |
6
|
24 | 9 | 30:29 | 32 |
7
|
23 | 8 | 28:30 | 31 |
8
|
24 | 8 | 30:32 | 30 |
9
|
23 | 8 | 34:37 | 30 |
10
|
23 | 7 | 21:26 | 28 |
11
|
23 | 8 | 26:41 | 28 |
12
|
23 | 7 | 28:30 | 26 |
13
|
23 | 6 | 18:34 | 26 |
14
|
23 | 6 | 24:34 | 25 |
15
|
23 | 3 | 24:42 | 16 |
16
|
24 | 2 | 21:50 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.