Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 54:19 | 44 |
2
|
17 | 11 | 36:9 | 37 |
3
|
17 | 8 | 37:29 | 29 |
4
|
16 | 9 | 32:28 | 28 |
5
|
17 | 8 | 32:24 | 27 |
6
|
17 | 7 | 21:17 | 25 |
7
|
16 | 6 | 32:20 | 23 |
8
|
17 | 6 | 34:30 | 23 |
9
|
17 | 6 | 21:28 | 22 |
10
|
17 | 6 | 24:38 | 21 |
11
|
17 | 5 | 21:21 | 20 |
12
|
17 | 5 | 31:32 | 20 |
13
|
16 | 5 | 22:31 | 17 |
14
|
17 | 3 | 14:28 | 14 |
15
|
16 | 2 | 11:43 | 9 |
16
|
17 | 3 | 14:39 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)