Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 69:20 | 56 |
2
|
21 | 11 | 48:21 | 38 |
3
|
21 | 11 | 39:19 | 38 |
4
|
21 | 11 | 44:37 | 38 |
5
|
21 | 10 | 42:30 | 34 |
6
|
21 | 11 | 42:35 | 34 |
7
|
21 | 9 | 32:35 | 30 |
8
|
21 | 8 | 30:29 | 28 |
9
|
21 | 7 | 24:31 | 27 |
10
|
21 | 6 | 35:36 | 25 |
11
|
21 | 6 | 25:26 | 25 |
12
|
21 | 7 | 34:41 | 25 |
13
|
21 | 6 | 22:30 | 24 |
14
|
21 | 5 | 32:37 | 21 |
15
|
21 | 4 | 26:46 | 10 |
16
|
21 | 2 | 11:82 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)