Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 24:9 | 33 |
2
|
15 | 8 | 22:13 | 27 |
3
|
15 | 8 | 25:16 | 26 |
4
|
15 | 8 | 15:16 | 26 |
5
|
15 | 8 | 25:13 | 25 |
6
|
15 | 6 | 19:13 | 22 |
7
|
15 | 5 | 20:18 | 20 |
8
|
15 | 6 | 19:20 | 20 |
9
|
15 | 6 | 20:22 | 20 |
10
|
15 | 5 | 21:20 | 19 |
11
|
15 | 5 | 20:25 | 19 |
12
|
15 | 4 | 11:14 | 17 |
13
|
15 | 3 | 17:34 | 11 |
14
|
15 | 2 | 10:35 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.