Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 28:10 | 39 |
2
|
17 | 9 | 17:17 | 30 |
3
|
17 | 9 | 28:15 | 29 |
4
|
17 | 8 | 24:16 | 28 |
5
|
17 | 8 | 26:18 | 27 |
6
|
17 | 7 | 21:15 | 25 |
7
|
17 | 7 | 25:27 | 25 |
8
|
17 | 6 | 22:20 | 23 |
9
|
17 | 7 | 22:23 | 23 |
10
|
17 | 6 | 21:25 | 21 |
11
|
17 | 5 | 22:24 | 19 |
12
|
17 | 4 | 12:18 | 17 |
13
|
17 | 4 | 20:35 | 15 |
14
|
17 | 3 | 12:37 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.