Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 23:9 | 32 |
2
|
16 | 10 | 25:13 | 32 |
3
|
16 | 9 | 22:9 | 31 |
4
|
16 | 6 | 16:14 | 24 |
5
|
16 | 6 | 20:17 | 23 |
6
|
16 | 5 | 17:15 | 23 |
7
|
16 | 5 | 19:13 | 22 |
8
|
16 | 5 | 15:17 | 20 |
9
|
16 | 5 | 17:22 | 19 |
10
|
16 | 3 | 13:24 | 17 |
11
|
16 | 3 | 13:20 | 16 |
12
|
16 | 4 | 12:20 | 16 |
13
|
16 | 2 | 12:17 | 13 |
14
|
16 | 2 | 13:27 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue Professionnelle 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 24:10 | 33 |
2
|
16 | 9 | 30:12 | 32 |
3
|
16 | 9 | 20:12 | 30 |
4
|
16 | 6 | 15:13 | 23 |
5
|
16 | 6 | 26:17 | 22 |
6
|
16 | 4 | 18:12 | 22 |
7
|
16 | 6 | 16:17 | 22 |
8
|
16 | 5 | 18:17 | 21 |
9
|
16 | 4 | 9:10 | 20 |
10
|
16 | 5 | 16:23 | 19 |
11
|
16 | 5 | 16:23 | 17 |
12
|
16 | 4 | 18:25 | 16 |
13
|
16 | 3 | 9:23 | 14 |
14
|
16 | 2 | 10:31 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue Professionnelle 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.