Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 70:20 | 59 |
2
|
22 | 12 | 50:21 | 41 |
3
|
22 | 11 | 40:20 | 39 |
4
|
22 | 11 | 44:39 | 38 |
5
|
22 | 12 | 44:35 | 37 |
6
|
21 | 10 | 42:30 | 34 |
7
|
22 | 9 | 34:38 | 30 |
8
|
22 | 8 | 27:31 | 30 |
9
|
22 | 8 | 30:29 | 29 |
10
|
22 | 6 | 36:37 | 26 |
11
|
22 | 6 | 25:26 | 26 |
12
|
22 | 7 | 34:43 | 25 |
13
|
22 | 6 | 35:39 | 24 |
14
|
22 | 6 | 22:31 | 24 |
15
|
21 | 4 | 26:46 | 10 |
16
|
22 | 2 | 11:85 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)