Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 58:19 | 47 |
2
|
18 | 11 | 36:10 | 37 |
3
|
18 | 9 | 38:29 | 32 |
4
|
18 | 10 | 40:30 | 31 |
5
|
18 | 8 | 38:20 | 29 |
6
|
18 | 8 | 33:25 | 28 |
7
|
18 | 7 | 21:21 | 25 |
8
|
18 | 6 | 34:30 | 24 |
9
|
18 | 6 | 21:28 | 23 |
10
|
18 | 6 | 24:38 | 22 |
11
|
18 | 5 | 21:21 | 21 |
12
|
18 | 6 | 25:33 | 21 |
13
|
18 | 5 | 31:33 | 20 |
14
|
18 | 4 | 17:28 | 17 |
15
|
18 | 2 | 11:55 | 9 |
16
|
18 | 3 | 14:42 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)