Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 9 | 38:26 | 32 |
2
|
19 | 6 | 23:21 | 26 |
3
|
19 | 5 | 31:29 | 23 |
4
|
19 | 6 | 30:32 | 21 |
5
|
19 | 4 | 23:29 | 18 |
6
|
19 | 3 | 25:35 | 13 |
7
|
19 | 3 | 19:43 | 13 |
8
|
19 | 1 | 9:83 | -2 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.