Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 34:13 | 59 |
2
|
27 | 14 | 45:23 | 52 |
3
|
28 | 14 | 41:27 | 49 |
4
|
28 | 12 | 36:22 | 45 |
5
|
28 | 11 | 40:33 | 44 |
6
|
28 | 9 | 41:28 | 40 |
7
|
28 | 9 | 37:31 | 39 |
8
|
28 | 9 | 27:32 | 37 |
9
|
28 | 8 | 31:32 | 36 |
10
|
28 | 8 | 38:34 | 36 |
11
|
28 | 8 | 23:23 | 36 |
12
|
28 | 9 | 29:34 | 35 |
13
|
28 | 8 | 31:37 | 35 |
14
|
28 | 8 | 31:41 | 31 |
15
|
28 | 7 | 32:39 | 29 |
16
|
28 | 6 | 29:35 | 28 |
17
|
28 | 4 | 26:63 | 19 |
18
|
28 | 2 | 12:36 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.