Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 27:12 | 32 |
2
|
13 | 7 | 19:7 | 27 |
3
|
13 | 7 | 28:15 | 23 |
4
|
13 | 6 | 17:18 | 22 |
5
|
13 | 5 | 22:20 | 20 |
6
|
13 | 5 | 24:20 | 19 |
7
|
13 | 5 | 19:16 | 19 |
8
|
13 | 6 | 22:24 | 19 |
9
|
13 | 5 | 17:14 | 18 |
10
|
13 | 5 | 20:18 | 18 |
11
|
13 | 5 | 23:23 | 18 |
12
|
13 | 5 | 16:20 | 17 |
13
|
13 | 5 | 26:23 | 16 |
14
|
13 | 4 | 20:24 | 16 |
15
|
13 | 2 | 16:27 | 12 |
16
|
13 | 3 | 22:28 | 10 |
17
|
13 | 2 | 14:30 | 9 |
18
|
13 | 0 | 8:21 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.