Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 54:7 | 50 |
2
|
20 | 15 | 72:24 | 46 |
3
|
20 | 13 | 55:19 | 43 |
4
|
20 | 13 | 66:21 | 42 |
5
|
20 | 10 | 50:18 | 36 |
6
|
20 | 5 | 14:55 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
19 | 5 | 23:52 | 18 |
8
|
19 | 4 | 19:48 | 14 |
9
|
19 | 3 | 20:52 | 11 |
10
|
19 | 0 | 8:85 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.