Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 43:15 | 47 |
2
|
24 | 11 | 34:20 | 42 |
3
|
25 | 11 | 39:32 | 39 |
4
|
24 | 10 | 32:20 | 37 |
5
|
23 | 8 | 29:40 | 29 |
6
|
23 | 8 | 32:44 | 29 |
7
|
24 | 8 | 25:42 | 28 |
8
|
23 | 11 | 38:24 | 23 |
9
|
24 | 4 | 25:32 | 19 |
10
|
24 | 3 | 21:49 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)