Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 28:10 | 31 |
2
|
13 | 7 | 18:13 | 25 |
3
|
13 | 7 | 26:16 | 23 |
4
|
12 | 6 | 18:12 | 21 |
5
|
12 | 6 | 14:10 | 20 |
6
|
13 | 5 | 13:11 | 20 |
7
|
13 | 4 | 20:16 | 17 |
8
|
13 | 4 | 17:20 | 16 |
9
|
13 | 3 | 11:15 | 14 |
10
|
13 | 1 | 9:17 | 9 |
11
|
13 | 2 | 8:18 | 8 |
12
|
13 | 0 | 8:32 | 4 |
13
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.