Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 53:28 | 42 |
2
|
20 | 11 | 34:25 | 37 |
3
|
21 | 10 | 42:32 | 35 |
4
|
21 | 11 | 35:35 | 35 |
5
|
20 | 9 | 36:35 | 32 |
6
|
21 | 8 | 38:26 | 30 |
7
|
20 | 8 | 31:31 | 29 |
8
|
21 | 7 | 33:33 | 27 |
9
|
21 | 7 | 31:42 | 23 |
10
|
21 | 6 | 36:53 | 20 |
11
|
21 | 6 | 21:38 | 20 |
12
|
20 | 5 | 22:34 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.