Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 27:12 | 35 |
2
|
16 | 10 | 27:16 | 34 |
3
|
17 | 9 | 31:11 | 33 |
4
|
17 | 10 | 24:14 | 32 |
5
|
15 | 7 | 27:14 | 26 |
6
|
16 | 6 | 18:23 | 21 |
7
|
17 | 3 | 21:28 | 15 |
8
|
17 | 3 | 10:19 | 14 |
9
|
16 | 2 | 14:32 | 10 |
10
|
17 | 1 | 10:40 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.