Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 39:11 | 29 |
2
|
12 | 9 | 30:7 | 28 |
3
|
12 | 9 | 26:9 | 28 |
4
|
11 | 8 | 33:8 | 27 |
5
|
12 | 8 | 23:14 | 24 |
6
|
11 | 4 | 19:26 | 15 |
7
|
12 | 4 | 17:31 | 13 |
8
|
11 | 3 | 20:21 | 12 |
9
|
12 | 1 | 9:23 | 8 |
10
|
12 | 2 | 9:40 | 7 |
11
|
12 | 1 | 12:25 | 5 |
12
|
11 | 0 | 4:26 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.