Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 27:11 | 38 |
2
|
17 | 12 | 31:16 | 37 |
3
|
17 | 11 | 32:14 | 35 |
4
|
17 | 10 | 33:19 | 34 |
5
|
17 | 9 | 24:14 | 31 |
6
|
17 | 8 | 23:18 | 30 |
7
|
17 | 7 | 24:16 | 28 |
8
|
17 | 7 | 22:18 | 27 |
9
|
16 | 6 | 13:14 | 22 |
10
|
17 | 5 | 23:23 | 21 |
11
|
17 | 4 | 21:19 | 19 |
12
|
17 | 5 | 19:26 | 19 |
13
|
17 | 4 | 18:24 | 17 |
14
|
16 | 5 | 17:24 | 17 |
15
|
16 | 3 | 17:38 | 13 |
16
|
17 | 2 | 20:38 | 10 |
17
|
17 | 3 | 13:29 | 10 |
18
|
16 | 2 | 14:30 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.